How to use Việt Connect 📖Hướng dẫn sử dụng Việt Connect 📖
Everything the app can do, in plain steps. Learning Vietnamese or English? This guide works both ways: tap your picture 👤 at the top of the app → Learning to switch which language you're learning.Mọi tính năng của app, giải thích từng bước. Học tiếng Anh hay tiếng Việt đều dùng được: bấm ảnh của bạn 👤 ở trên cùng của app → Đang học để đổi ngôn ngữ bạn đang học.
1Get startedBắt đầu
Install the app (recommended)
Cài app (nên làm)
- Android, or Chrome / Edge on a computer: a card pops up saying Install Việt Connect. Tap 📲 Install.
- iPhone / iPad: tap the Share button ⎋ → Add to Home Screen → Add. The app shows you where.
- Opened from Facebook, Messenger, Zalo or Instagram? Those can't install apps. Tap Open in Chrome (Android) or ⋯ → Open in Safari (iPhone) first.
- Missed the card? More → Settings → 📲 Install the app on this device.
- Android, hoặc Chrome / Edge trên máy tính: sẽ hiện thẻ Cài đặt Việt Connect. Bấm 📲 Cài đặt.
- iPhone / iPad: bấm nút Chia sẻ ⎋ → Thêm vào MH chính → Thêm. App sẽ chỉ cho bạn chỗ bấm.
- Mở từ Facebook, Messenger, Zalo hay Instagram? Các app đó không cài được. Bấm Mở bằng Chrome (Android) hoặc ⋯ → Mở bằng Safari (iPhone) trước.
- Lỡ bỏ qua? Vào More → Settings → 📲 Install the app on this device.
Your first minute
Phút đầu tiên
- Answer the 3 quick setup questions (session size, your level, the accent you want). You can change them later.
- You land on 🌱 Start Here, your home screen. Tap Start lesson.
- To study without an account, just start. To talk with people, save your progress on every device or get homework, tap 👤 at the top and create a free account.
- Trả lời 3 câu hỏi nhanh (số thẻ mỗi lần, trình độ, giọng bạn muốn học). Có thể đổi sau.
- Bạn sẽ vào 🌱 Start Here — màn hình chính. Bấm Start lesson.
- Không cần tài khoản để tự học. Muốn nói chuyện với người khác, lưu tiến độ trên mọi thiết bị hoặc nhận bài tập, bấm 👤 ở trên và tạo tài khoản miễn phí.
The buttons at the top
Các nút ở trên cùng
- EN / VI switches the language of the buttons and menus.
- 👤 is you: sign in and your account, Settings, which language you're learning (Vietnamese or English), dark mode, colours, and your data.
- EN / VI: đổi ngôn ngữ của nút và menu.
- 👤: là bạn — đăng nhập và tài khoản, Cài đặt, ngôn ngữ bạn đang học (tiếng Việt hay tiếng Anh), giao diện tối, màu sắc và dữ liệu của bạn.
📍 The bottom bar holds your favorite sections. More shows everything. Press and hold any item in More to pin it to the bar.📍 Thanh dưới cùng chứa các mục bạn hay dùng. More hiện tất cả. Nhấn giữ một mục trong More để ghim lên thanh.
2The Start Here path (Island journey)Lộ trình Start Here (Island journey)
A step-by-step path from zero, grouped into units: Sounds (tones, vowels, consonants) → First conversations → Grammar basics → Everyday topics. Nothing is locked, so you can skip ahead any time.
Lộ trình từng bước từ con số 0, chia thành các phần: Âm (thanh điệu, nguyên âm, phụ âm) → Hội thoại đầu tiên → Ngữ pháp cơ bản → Chủ đề hằng ngày. Không khóa bài nào — có thể nhảy cóc bất cứ lúc nào.
- Tap Continue lesson on Home to open your next stop. A green bar appears at the bottom:
- ✓ Got it — next: mark it done and go to the next stop.
- ⏸ Pause: hide the bar and study at your own pace. Continue lesson on Home brings you back to the same stop.
- ← Path: back to the full list.
- Tapping any other tab pauses the journey automatically.
- In lessons, 🐢 Turtle mode slows the audio and ▶ Play all plays a whole row.
- Beginner lessons on the path include: 🔠 the alphabet (29 letters, a word for each), 🎵 the 6 tones, vowels and consonants, 👂 hearing b / m / v, 🙏 being polite (ạ, dạ, vâng, xin), 🌏 countries & languages, 👉 this / that / over there and 🗺️ North · Centre · South (regional words, food and accents).
- Bấm Continue lesson ở trang chủ để mở bài tiếp theo. Một thanh xanh hiện ở dưới:
- ✓ Got it — next: đánh dấu xong, sang bài tiếp.
- ⏸ Pause: ẩn thanh, tự học theo nhịp của bạn. Continue lesson ở trang chủ sẽ đưa bạn về đúng bài đó.
- ← Path: về danh sách bài.
- Bấm sang tab khác cũng tự động tạm dừng.
- Trong bài: 🐢 Turtle mode đọc chậm lại, ▶ Play all đọc cả hàng.
- Các bài cơ bản gồm: 🔠 bảng chữ cái (29 chữ, mỗi chữ một từ ví dụ), 🎵 6 thanh điệu, nguyên âm, phụ âm, 👂 nghe b / m / v, 🙏 nói lịch sự (ạ, dạ, vâng, xin), 🌏 quốc gia & ngôn ngữ, 👉 đây / đó / kia và 🗺️ Bắc · Trung · Nam (từ địa phương, món ăn, giọng).
3FlashcardsThẻ từ vựng (Flashcards)
- Read the word, try to remember the meaning, then tap the card or Show answer.
- Rate yourself honestly. Words you miss come back sooner, and words you know come back later (spaced review).
- Levels (A1 → C2) unlock as you learn. Press and hold a locked level to open it early.
- Filter by tone or topic with the colored chips. Colors show the tone of each syllable.
- Đọc từ, nhớ nghĩa, rồi chạm vào thẻ hoặc bấm Show answer.
- Tự chấm thật lòng. Từ sai sẽ quay lại sớm, từ đã thuộc sẽ quay lại muộn hơn (ôn tập ngắt quãng).
- Cấp độ (A1 → C2) mở dần khi bạn học. Nhấn giữ một cấp đang khóa để mở sớm.
- Lọc theo thanh điệu hoặc chủ đề bằng các nút màu. Màu chữ cho biết thanh của từng âm tiết.
- 🔊 hear it · 🎧 auto-play every card · 🎤 check your accent · ⏺️ record yourself and compare.
- 🔍 Search & browse: find a word or pick exactly which words to study.
- + Add your own: type words, or import a list from Quizlet, Anki or a spreadsheet.
- Focus mode hides everything but the card.
- See it in context: when you flip a card you'll often see an example sentence using the word. Under it: 👍 Helpful / 👎 to rate it, ✏️ Suggest a better one to write a more natural sentence, or ⚑ Doesn't look right if something seems off (you don't need to know the fix).
- ✎ on the card: on your own words it lets you edit the Vietnamese, English or topic. On the app's built-in words it opens Suggest a fix (wrong spelling, tone or meaning).
- 🧑🏫 appears when your teacher recorded that word, so you can hear their voice.
- Words change with your accent (Settings): for example lợn → heo and bát → chén in the South, đâu → mô in the Centre, and the voice switches to that region too.
- 🔊 nghe · 🎧 tự đọc mọi thẻ · 🎤 kiểm tra phát âm · ⏺️ tự ghi âm và so sánh.
- 🔍 Search & browse: tìm từ hoặc chọn chính xác các từ muốn học.
- + Thêm từ · Add your own: tự gõ từ, hoặc nhập danh sách từ Quizlet, Anki, bảng tính.
- Focus mode: chỉ hiện thẻ, ẩn mọi thứ khác.
- Xem từ trong câu: khi lật thẻ thường có câu ví dụ dùng từ đó. Bên dưới: 👍 Helpful / 👎 để chấm câu, ✏️ Suggest a better one để viết câu tự nhiên hơn, hoặc ⚑ Doesn't look right nếu thấy lạ (không cần biết cách sửa).
- Nút ✎ trên thẻ: với từ của bạn thì dùng để sửa tiếng Việt, tiếng Anh hoặc chủ đề. Với từ có sẵn của app thì mở Suggest a fix (sai chính tả, sai dấu, sai nghĩa).
- 🧑🏫 hiện ra khi giáo viên đã ghi âm từ đó — bạn nghe giọng của thầy cô.
- Từ thay đổi theo giọng miền (Settings): ví dụ lợn → heo, bát → chén ở miền Nam, đâu → mô ở miền Trung — giọng đọc cũng đổi theo vùng.
4Practice modes (More → Practice)Các kiểu luyện tập (More → Practice)
- ❓ Quiz: multiple choice. 🃏 Pairs: match words to meanings.
- 🧱 Sentences: put words in order, plus grammar-pattern lessons. ✏️ Blanks: fill the missing word.
- 📖 Read: short stories by level. Tap any word to look it up.
- 🔀 Mixed: a bit of everything. 🆘 Survival: phrases you need on day one. 💬 Idioms: slang and sayings.
- 📕 Dictionary: 24,000+ words, and it works offline once loaded.
- ❓ Quiz: trắc nghiệm. 🃏 Pairs: nối từ với nghĩa.
- 🧱 Sentences: sắp xếp từ thành câu, kèm bài mẫu câu ngữ pháp. ✏️ Blanks: điền từ còn thiếu.
- 📖 Read: truyện ngắn theo trình độ. Chạm vào từ để tra nghĩa.
- 🔀 Mixed: trộn mọi dạng bài. 🆘 Survival: câu cần dùng ngay ngày đầu. 💬 Idioms: tiếng lóng, thành ngữ.
- 📕 Dictionary: hơn 24.000 từ, dùng được khi offline sau lần tải đầu.
5Mini games & typingTrò chơi nhỏ & gõ chữ
- 🎮 Mini Games are 1–2 minute rounds: Classifier Sort (con, cái, quyển…), Tone Hunter, Who Do You Call? (anh, chị, em…), Word Chain (nhà máy → máy bay) and Listening Bingo. In English mode they become Counting Words, Sound Hunter, He/She/They and more.
- ⌨️ Type (Gõ Chữ) is a typing tutor with Telex / VNI, conversations, an AI conversation partner, a course, an arcade and live races with friends.
- 🎮 Mini Games — mỗi lượt 1–2 phút: Classifier Sort (con, cái, quyển…), Tone Hunter, Who Do You Call? (anh, chị, em…), Word Chain (nhà máy → máy bay) và Listening Bingo. Ở chế độ học tiếng Anh sẽ đổi thành Counting Words, Sound Hunter, He/She/They…
- ⌨️ Type (Gõ Chữ) — luyện gõ phím với Telex / VNI, hội thoại, bạn trò chuyện AI, khóa học, trò chơi và đua gõ trực tiếp với bạn bè.
6Practice with real people (Rooms tab)Luyện với người thật (tab Rooms)
- ⚡ Quick match pairs you with someone who speaks what you're learning, and who is learning what you speak. A 10-minute timer tells you when to swap languages. 18+ only.
- After you tap Quick match, a waiting screen shows your camera, a timer and tips until someone is found. Cancel stops the search. In the call, ⏭ finds a new partner.
- + Create a room and the 🔑 room code box are right under Quick match.
- Below that, two tabs: 👥 People online (tap 👋 to invite someone to a call) and 🏠 Public rooms (tap to join). When lots of people are on, use the search box, the 🇻🇳 / 🇺🇸 filters, 🤝 Matches (best language partners) and Show more.
- Friends: tap ⭐ on anyone to save them as a friend, then start a private room with 🎥.
- Create a room: a group video or voice room. Private rooms get an invite code to share.
- ✍️ Clinic: post a sentence you wrote. Native speakers correct it and explain why.
- 📡 Go Live: broadcast to viewers. 18+ only.
- Sau khi bấm Quick match, màn hình chờ hiện camera của bạn, đồng hồ và mẹo nhỏ cho đến khi tìm được người. Cancel để dừng tìm. Trong cuộc gọi, ⏭ để tìm người khác.
- + Create a room và ô 🔑 mã phòng nằm ngay dưới Quick match.
- Bên dưới có hai tab: 👥 People online (bấm 👋 để mời vào cuộc gọi) và 🏠 Public rooms (bấm để vào). Khi đông người, dùng ô tìm kiếm, bộ lọc 🇻🇳 / 🇺🇸, 🤝 Matches (bạn học phù hợp nhất) và Show more.
- ⚡ Quick match: ghép bạn với người nói ngôn ngữ bạn đang học — và đang học ngôn ngữ của bạn. Đồng hồ 10 phút nhắc lúc nào đổi ngôn ngữ. Chỉ dành cho người từ 18 tuổi.
- Online now: những người đang ở trang Practice. Bấm 👋 để mời vào cuộc gọi.
- Friends: bấm ⭐ để lưu ai đó làm bạn, rồi mở phòng riêng bằng nút 🎥.
- Create a room: phòng video hoặc gọi thoại nhóm. Phòng riêng có mã mời để chia sẻ.
- ✍️ Clinic: đăng một câu bạn tự viết — người bản xứ sửa và giải thích.
- 📡 Go Live: phát trực tiếp. Chỉ từ 18 tuổi.
7🤝 Buddy Sessions: learn together without a teacher🤝 Học cùng bạn — không cần giáo viên
Made for two learners, for example a Vietnamese speaker learning English and an English speaker learning Vietnamese. You're each the "native speaker" for the other, so you don't need to know how to teach. The app tells each of you exactly what to do at every step.
Dành cho hai người học — ví dụ một người Việt học tiếng Anh và một người nói tiếng Anh học tiếng Việt. Mỗi người là "người bản xứ" của người kia, nên không cần biết cách dạy. App sẽ chỉ cho từng người việc cần làm ở mỗi bước.
How to start
Cách bắt đầu
- Get into a call together (Quick match, 👋 from Online now, a friend's 🎥, or a private room).
- Tap 🤝 Buddy (next to 📚 Study).
- Pick a session. Your partner's screen opens to the same step automatically.
- Vào cùng một cuộc gọi (Quick match, 👋 từ Online now, nút 🎥 của bạn bè, hoặc phòng riêng).
- Bấm 🤝 Buddy (cạnh nút 📚 Study).
- Chọn một bài. Màn hình của bạn học sẽ tự mở đúng bước đó.
Two tracks
Hai phần học
- 🔤 Sounds & letters (start here if you're brand new), 3 sessions of about 15 minutes each:
- Tones ⇄ The ABCs: the 6 Vietnamese tones on "ma", and English letter names (A = "ay", E = "ee"…).
- Vowels ⇄ Vowels: a ă â e ê i o ô ơ u ư, and English short/long pairs (ship / sheep…).
- Consonants ⇄ Consonants: đ, ng, nh, kh, tr…, and English th, r/l, v/w and final sounds.
Each one ends with a listening game: one person secretly says a word (má or mà? ship or sheep?) and the other guesses.
- 💬 Conversation course: 10 sessions of about 25 minutes: greetings, numbers, family, food, where you're from, days & time, directions, shopping, hobbies and weekend plans.
- 🔤 Âm & chữ cái (học phần này trước nếu mới bắt đầu) — 3 bài, mỗi bài ~15 phút:
- Thanh điệu ⇄ Bảng chữ cái: 6 thanh của tiếng Việt trên âm "ma", và tên chữ cái tiếng Anh (A = "ây", E = "i"…).
- Nguyên âm ⇄ Nguyên âm: a ă â e ê i o ô ơ u ư, và các cặp âm ngắn/dài tiếng Anh (ship / sheep…).
- Phụ âm ⇄ Phụ âm: đ, ng, nh, kh, tr…, và th, r/l, v/w, âm cuối trong tiếng Anh.
Cuối mỗi bài có trò chơi nghe: một người đọc thầm một từ (má hay mà? ship hay sheep?), người kia đoán.
- 💬 Khóa hội thoại — 10 bài, mỗi bài ~25 phút: chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, quê hương, ngày giờ, chỉ đường, mua sắm, sở thích, kế hoạch cuối tuần.
What happens in a conversation session
Trong một bài hội thoại
Say hiGreet each other in the language you're learning.
Words6 words. The native speaker says each one slowly 3 times, and the learner repeats. The native speaker taps 👍 or 🔁. Then roles flip for the other language.
DialogueRead a short conversation like a little play, then swap parts and read it again.
About youReal questions with an answer pattern: "Mình tên là ___" / "My name is ___".
DoneThe words go into your flashcards and the app suggests the next session.
ChàoChào nhau bằng ngôn ngữ bạn đang học.
Từ vựng6 từ. Người bản xứ đọc chậm mỗi từ 3 lần, người học đọc theo, người bản xứ bấm 👍 hoặc 🔁. Rồi đổi vai với ngôn ngữ kia.
Hội thoạiĐọc một đoạn hội thoại ngắn như một vở kịch nhỏ — rồi đổi vai đọc lại.
Về bạnCâu hỏi thật kèm mẫu trả lời: "Mình tên là ___" / "My name is ___".
XongCác từ được thêm vào Flashcards, app gợi ý bài tiếp theo.
💡 Skip any part, — minimizes the panel (the session keeps going), and All sessions goes back to the list. Both learning the same language? It still works: the 🔊 audio becomes the model voice.💡 Bỏ qua phần nào cũng được, — thu nhỏ bảng (bài vẫn tiếp tục), Tất cả bài để về danh sách. Cả hai cùng học một ngôn ngữ? Vẫn dùng được — giọng đọc 🔊 sẽ làm mẫu.
📅 Two short sessions a week beats one long one. Pick a regular time with your buddy.📅 Hai buổi ngắn mỗi tuần hiệu quả hơn một buổi dài. Hẹn giờ cố định với bạn học nhé.
8Tools inside a callCông cụ trong cuộc gọi
- 📚 Study: pick a deck and you both see the same flashcards and flip them together. Tap Front: 🇻🇳 Tiếng Việt / 🇺🇸 English to choose which language shows first (just on your screen).
- 🤝 Buddy: a guided session (see above). Use Start with: Vietnamese first / English first to choose which language each session opens with (for example, the ABCs before the tones). Drag its title bar to move it and pull the bottom-right corner to resize; ⤓ puts it back. A− / A+ make the text smaller or bigger.
- On a computer, Buddy, Study and Chat can all be open at once. They stack in a column on the right and the video shrinks to make room, so you still see both faces. Drag the thin bar between the video and the panels to make the video bigger or smaller, and drag the short bars between panels to share the space. Double-click a bar to reset it. You can also drag the video by ⠿ Video and resize it from its bottom-right corner. Prefer the flashcards under the video? Tap ⬇ in the Study header to dock them in a wide strip below the video (drag the bar above it to make it taller or shorter); tap ➡ to move them back to the right. On a phone, one panel shows at a time.
- 💬 Chat: type, send photos or files. 🎯 Focus / prompts: conversation starters.
- 🖍️ Board: a shared whiteboard. ⋯ menu: screen share, live translated captions, record the call to your own device (everyone sees a REC sign).
- ⭐ Favorite, 🚩 Report, 🚫 Block and ✕ Leave are always one tap away.
- 📚 Study: chọn bộ thẻ — cả hai cùng thấy và lật thẻ cùng nhau. Bấm Front: 🇻🇳 Tiếng Việt / 🇺🇸 English để chọn mặt trước hiện tiếng nào (chỉ trên màn hình của bạn).
- 🤝 Buddy: bài học có hướng dẫn (xem ở trên). Chọn Bắt đầu với: Tiếng Việt trước / Tiếng Anh trước để quyết định mỗi bài bắt đầu bằng ngôn ngữ nào (ví dụ: bảng chữ cái trước thanh điệu). Kéo thanh tiêu đề để di chuyển, kéo góc dưới bên phải để đổi kích thước; ⤓ để trả về chỗ cũ. A− / A+ để chữ nhỏ hơn hoặc to hơn.
- Trên máy tính, có thể mở Buddy, Study và Chat cùng lúc. Chúng xếp thành một cột bên phải và video tự thu nhỏ để nhường chỗ, nên bạn vẫn thấy mặt cả hai người. Kéo thanh mảnh giữa video và các bảng để video to hơn hoặc nhỏ hơn; kéo các thanh ngắn giữa các bảng để chia chỗ. Nhấp đúp vào thanh để đặt lại. Bạn cũng có thể kéo video bằng ⠿ Video và đổi kích thước ở góc dưới bên phải. Muốn thẻ học nằm dưới video? Bấm ⬇ ở đầu bảng Study để đặt thẻ thành một dải rộng bên dưới video (kéo thanh phía trên để chỉnh cao thấp); bấm ➡ để đưa về bên phải. Trên điện thoại, mỗi lần hiện một bảng.
- 💬 Chat: nhắn tin, gửi ảnh, tệp. 🎯 Focus / gợi ý: câu hỏi để bắt chuyện.
- 🖍️ Board: bảng trắng dùng chung. Menu ⋯: chia sẻ màn hình, phụ đề dịch trực tiếp, ghi lại cuộc gọi vào máy của bạn (mọi người đều thấy chữ REC).
- ⭐ Favorite, 🚩 Report, 🚫 Block và ✕ Leave luôn ở ngay đó.
9Friends, messages & eventsBạn bè, tin nhắn & sự kiện
- 💬 (round button, bottom right) opens your messages. Send text, photos, files or a call invite.
- Long-press a message to react with an emoji.
- 📍 Events: meetups and language exchanges near you, on a map. RSVP, chat with the group, or host your own.
- 💬 (nút tròn góc dưới bên phải): mở tin nhắn — gửi chữ, ảnh, tệp, hoặc lời mời gọi.
- Nhấn giữ một tin nhắn để thả cảm xúc.
- 📍 Events: buổi gặp mặt, giao lưu ngôn ngữ gần bạn trên bản đồ. Đăng ký tham gia, nhắn tin nhóm, hoặc tự tổ chức.
10Teachers, lessons & homeworkGiáo viên, buổi học & bài tập
- 🍎 Teachers: browse profiles, prices and reviews. Tap Book a lesson and pick a time shown in your own time zone.
- Tap Pay to see the teacher's VietQR / MoMo / PayPal… details. Pay them directly, then tap I've sent the payment. The app never handles money.
- The Join button turns on 15 minutes before your lesson.
- 📚 My lessons (in More) has your Homework, Bookings and Past sessions. Homework shows what your teacher assigned. Tap Start, and your time and score are sent back to them.
- No teacher? 🎯 Give myself homework sets your own goals with reminders.
- 🍎 Teachers: xem hồ sơ, giá, đánh giá. Bấm Book a lesson, chọn giờ (hiển thị theo múi giờ của bạn).
- Bấm Pay để thấy VietQR / MoMo / PayPal… của giáo viên. Chuyển trực tiếp cho họ rồi bấm I've sent the payment. App không giữ tiền.
- Nút Join sáng lên 15 phút trước giờ học.
- 📚 My lessons (trong More): Homework, Bookings và Past sessions. Homework là bài giáo viên giao. Bấm Start — thời gian và điểm sẽ gửi về cho họ.
- Chưa có giáo viên? 🎯 Give myself homework — tự đặt mục tiêu kèm nhắc nhở.
Want to teach? See the Teacher Guide.Muốn dạy? Xem Hướng dẫn cho giáo viên.
11Settings, decks & progressCài đặt, bộ thẻ & tiến độ
- 📈 Progress: your streak, words learned, badges, words you keep missing, and an activity calendar.
- 🗂️ Decks: build your own decks, share them, or import other learners' decks from the library.
- ⚙️ Settings: voice and accent (North / Central / South), sounds, keyboard, reminders, backup / restore and "Show when I'm online".
- Accent: picking North, Central or South changes the regional words on your cards and switches to a voice from that region. You can still choose any voice you like afterwards.
- 🧭 Take the tour (Settings): replays the quick walkthrough that shows where everything is.
- Offline: Settings → Offline access → 📥 Download to use offline saves the audio for words, stories and sentences, so the app works with no internet (for example on a plane).
- 📈 Progress: chuỗi ngày học, số từ đã thuộc, huy hiệu, từ hay sai, lịch hoạt động.
- 🗂️ Decks: tự tạo bộ thẻ, chia sẻ, hoặc lấy bộ thẻ của người khác trong thư viện.
- ⚙️ Settings: giọng đọc & giọng miền (Bắc / Trung / Nam), âm thanh, bàn phím, nhắc nhở, sao lưu / khôi phục, và "Show when I'm online".
- Giọng miền: chọn Bắc, Trung hoặc Nam sẽ đổi từ địa phương trên thẻ và đổi sang giọng đọc của vùng đó. Sau đó bạn vẫn chọn được bất kỳ giọng nào.
- 🧭 Take the tour (Settings): xem lại phần hướng dẫn nhanh chỉ vị trí các nút.
- Offline: Settings → Offline access → 📥 Download to use offline lưu âm thanh của từ, truyện và câu để dùng khi không có mạng (ví dụ trên máy bay).
12✍️ Suggest fixes, better sentences & slang✍️ Góp ý sửa từ, câu hay hơn & tiếng lóng
Việt Connect gets better when learners and native speakers help. You don't need an account to study, but you do to suggest things.
Việt Connect tốt hơn nhờ người học và người bản xứ cùng góp ý. Không cần tài khoản để học, nhưng cần tài khoản để góp ý.
- Fix a word: on a flashcard tap ✎ → Suggest a fix. Type the corrected Vietnamese and/or English, and a short note if it helps ("needs a hỏi tone", "this means X in the South").
- Better example sentence: flip a card → under the sentence tap ✏️ Suggest a better one. Write a natural sentence with the word and its English meaning.
- Not sure how to fix it? Tap ⚑ Doesn't look right. That flag alone helps us find mistakes.
- Rate sentences: 👍 Helpful or 👎 on community sentences. The best ones rise to the top.
- Add slang: More → 💬 Idioms → 💡 Suggest a term. Enter the Vietnamese, what it means, and context: who says it, where (e.g. Saigon, Đà Nẵng, Gen Z) and an example.
- Your own words (added with + Add your own) you can change any time: tap ✎ on the card, or edit them in the word list.
- Sửa một từ: trên thẻ bấm ✎ → Suggest a fix. Gõ tiếng Việt và/hoặc tiếng Anh đúng, kèm ghi chú ngắn nếu cần ("phải là dấu hỏi", "miền Nam nói là…").
- Câu ví dụ hay hơn: lật thẻ → dưới câu ví dụ bấm ✏️ Suggest a better one. Viết một câu tự nhiên có từ đó và nghĩa tiếng Anh.
- Không biết sửa thế nào? Bấm ⚑ Doesn't look right — chỉ cần báo là đã giúp rất nhiều.
- Chấm câu: 👍 Helpful hoặc 👎 cho câu do cộng đồng viết. Câu tốt nhất sẽ được ưu tiên.
- Thêm tiếng lóng: More → 💬 Idioms → 💡 Suggest a term. Nhập từ, nghĩa và ngữ cảnh: ai hay nói, ở đâu (Sài Gòn, Đà Nẵng, Gen Z…) và một câu ví dụ.
- Từ của bạn (thêm bằng + Add your own) có thể sửa bất cứ lúc nào: bấm ✎ trên thẻ hoặc sửa trong danh sách từ.
🔎 How review works: your suggestion shows only to you at first. It goes live for everyone once two native speakers agree, or a moderator approves it.🔎 Cách duyệt: lúc đầu chỉ bạn thấy góp ý của mình. Góp ý được áp dụng cho mọi người khi hai người bản xứ đồng ý, hoặc khi người kiểm duyệt phê duyệt.
13Safety & FAQAn toàn & câu hỏi thường gặp
- Tap anyone's name in a call or chat to 🚩 Report or 🚫 Block them. Blocked people can't message or match with you.
- Users aged 13–17 can use every learning feature, message, take lessons and join private rooms. Quick match, public rooms and Go Live are 18+. Add your birthdate in 👤.
- Never share passwords or bank details in a call or chat.
- Chạm vào tên bất kỳ ai trong cuộc gọi hoặc chat để 🚩 Báo cáo hoặc 🚫 Chặn. Người bị chặn không thể nhắn tin hay ghép cặp với bạn.
- Người 13–17 tuổi dùng được mọi tính năng học, nhắn tin, học với giáo viên và vào phòng riêng. Quick match, phòng công khai và Go Live dành cho người từ 18 tuổi. Thêm ngày sinh trong 👤.
- Đừng bao giờ chia sẻ mật khẩu hay thông tin ngân hàng trong cuộc gọi hoặc chat.
My progress disappeared?
Mất tiến độ học?
Sign in with the same account on every device and it syncs automatically. Without an account, progress stays on that one device. Use Settings → Backup.
Đăng nhập cùng một tài khoản trên mọi thiết bị để tự đồng bộ. Không có tài khoản thì tiến độ chỉ lưu trên thiết bị đó — hãy dùng Settings → Backup.
No sound?
Không có tiếng?
Check that your phone isn't on silent, then try another voice in Settings.
Kiểm tra điện thoại không để im lặng, rồi thử giọng đọc khác trong Settings.
Need help?
Cần giúp đỡ?
EmailEmail erick.e.keene@gmail.com
Open Việt Connect →Mở Việt Connect →
9Friends, messages & eventsBạn bè, tin nhắn & sự kiện